荊牧 jīng mù · kinh mục Hán Việt: kinh mục · Pinyin: jīng mù Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 牧 (mục)Pinyinjīng mùHán Việtkinh mụcCấu tạo荊 + 牧 · kinh + mục nghĩa thành phần: kinh + mục