荊璧 jīng bì · kinh bích Hán Việt: kinh bích · Pinyin: jīng bì Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 璧 (bích)Pinyinjīng bìHán Việtkinh bíchCấu tạo荊 + 璧 · kinh + bích nghĩa thành phần: kinh + bích