荊葵 jīng kuí · kinh quỳ Hán Việt: kinh quỳ · Pinyin: jīng kuí Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 葵 (quỳ)Pinyinjīng kuíHán Việtkinh quỳCấu tạo荊 + 葵 · kinh + quỳ nghĩa thành phần: kinh + quỳ