荊飛 jīng fēi · kinh phi Hán Việt: kinh phi · Pinyin: jīng fēi Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 飛 (phi)Pinyinjīng fēiHán Việtkinh phiCấu tạo荊 + 飛 · kinh + phi nghĩa thành phần: kinh + phi