荊魏 jīng wèi · kinh ngụy Hán Việt: kinh ngụy · Pinyin: jīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 荊 (kinh) + 魏 (ngụy)Pinyinjīng wèiHán Việtkinh ngụyCấu tạo荊 + 魏 · kinh + ngụy nghĩa thành phần: kinh + ngụy