荏桐 nhẫm đồng Hán Việt: nhẫm đồng Tổng quan Cấu tạo: 荏 (nhẫm) + 桐 (đồng)Hán Việtnhẫm đồngCấu tạo荏 + 桐 · nhẫm + đồng nghĩa thành phần: nhẫm + đồng Nghĩa EngCihui 荏桐 ěntóng n. <bot.> wood oil tree M:²kē