荏桐

nhẫm đồng

Hán Việt: nhẫm đồng

Tổng quan

Cấu tạo: 荏 (nhẫm) + 桐 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây dầu
  • Biên soạn wood oil tree M:²kē

Eng

  • Cihui 荏桐 ěntóng n. <bot.> wood oil tree M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

桐乡 · 桐人 · 桐城 · 桐庐 · 桐柏 · 桐树 · 桐梓 · 桐江