荏油 nhẫm du Hán Việt: nhẫm du Tổng quan Cấu tạo: 荏 (nhẫm) + 油 (du)Hán Việtnhẫm duCấu tạo荏 + 油 · nhẫm + du nghĩa thành phần: nhẫm + du Nghĩa EngCihui 荏油 ěnyóu n. 1. oil extracted from Perilla frutescens 2. tung oil