荏菽

rěn shū nhẫm thục

Hán Việt: nhẫm thục · Pinyin: rěn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大豆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大豆。

Eng

  • Cihui 荏菽 ěnshū n. <bot.> 1. large beans 2. garden peas