薦才 tiến tài Hán Việt: tiến tài Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 才 (tài)Hán Việttiến tàiCấu tạo薦 + 才 · tiến + tài nghĩa thành phần: tiến + tài Nghĩa EngCihui 薦才 jiàncái v.o. recommend/present a talented person