荐椎

jiàn zhuītiến truy

Hán Việt: tiến truy · Pinyin: jiàn zhuī

Tổng quan

xương cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

骶(dǐ)骨。

Cấu tạo: 薦 (tiến) + 椎 (truy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) đốt sống cùng
  • Tần suất từ xương cùng
  • Biên soạn 薦椎 iànzhuī n. <phys.> sacrum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骶(dǐ)骨。

Eng

  • Cihui (anatomy) sacral vertebra; sacrum
  • Tần suất từ 薦椎 iànzhuī n. <phys.> sacrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

椎体 · 椎笄 · 椎骨 · 椎體 · 荐举 · 荐任 · 荐头 · 荐引