薦紳 tiến thân Hán Việt: tiến thân Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 紳 (thân)Hán Việttiến thânCấu tạo薦 + 紳 · tiến + thân nghĩa thành phần: tiến + thân Nghĩa EngCihui 薦紳 jiànshēn v.o. high functionary; notable