荒樂

huāng lè hoang nhạc

Hán Việt: hoang nhạc · Pinyin: huāng lè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耽于逸乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耽于逸乐。