荒亂
hoang loạn
Hán Việt: hoang loạn · Pinyin: huāng luàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極言不安定。《三國演義》第四回:「皇太后教無母儀,統政荒亂。」
Eng
- Cihui 荒亂 huāngluàn attr. in great disorder/turmoil
Hán Việt: hoang loạn · Pinyin: huāng luàn