荒井
hoang tỉnh
Hán Việt: hoang tỉnh · Pinyin: huāng jǐng
Tổng quan
Arai (họ Nhật Bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui Arai (họ Nhật Bản)
Eng
- CC-CEDICT Arai (Japanese surname)
- Cihui Arai (Japanese surname)
Hán Việt: hoang tỉnh · Pinyin: huāng jǐng
Arai (họ Nhật Bản)