荒亡
hoang vong
Hán Việt: hoang vong · Pinyin: huāng wáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉迷於田獵宴樂,毫無限制。《孟子.梁惠王下》:「從獸無厭謂之荒,樂酒無厭謂亡,先王無流連之樂,荒亡之行,惟君所行也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓沉迷于田猎酒色之类,纵欲无度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉迷于田猎酒色之类,纵欲无度。