荒人

huāng rén hoang nhân

Hán Việt: hoang nhân · Pinyin: huāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙野之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙野之人。