荒冢

huāng zhǒng hoang trủng

Hán Việt: hoang trủng · Pinyin: huāng zhǒng

Tổng quan

mộ hoang。荒涼的墳墓。

Cấu tạo: (hoang) + (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ hoang。荒涼的墳墓。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"荒冢"; 荒坟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荒冢"。 2.荒坟。

Eng

  • Cihui 荒冢 uāngzhǒng n. abandoned grave; uncared-for grave M:ge/⁴zuò