荒古

huāng gǔ hoang cổ

Hán Việt: hoang cổ · Pinyin: huāng gǔ

Tổng quan

thái cổ; thời hoang cổ。太古。 荒古世界 thế giới thái cổ

Cấu tạo: (hoang) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái cổ; thời hoang cổ。太古。 荒古世界 thế giới thái cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太古:~世界。

Eng

  • Cihui 荒古 uānggǔ n. remote antiquity