荒城
hoang thành
Hán Việt: hoang thành · Pinyin: huāng chéng
Tổng quan
thành hoang
Nghĩa
Việt
- Cihui thành hoang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒凉的古城; 指荒坟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荒凉的古城。 2.指荒坟。
ja
- JMdict ruined castle
Hán Việt: hoang thành · Pinyin: huāng chéng
thành hoang