荒冢 hoang trủng Hán Việt: hoang trủng Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 冢 (trủng)Hán Việthoang trủngCấu tạo荒 + 冢 · hoang + trủng nghĩa thành phần: hoang + trủng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無人管理而雜草蔓生的墳墓。《紅樓夢》第一回:「古今將相在何方?荒塚一堆草沒了。」