荒墟

huāng xūhoang khư

Hán Việt: hoang khư · Pinyin: huāng xū

Tổng quan

bãi đất hoang vắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹荒芜。 2.废墟。

Cấu tạo: 荒 (hoang) + 墟 (khư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi hoang
  • VietPhrases bãi đất hoang vắng
  • Tần suất từ bãi đất hoang vắng
  • Biên soạn 荒墟 uāngxū n. wasteland; ruins M:²kuài/¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒芜。 2.废墟。

Eng

  • Cihui 荒墟 uāngxū n. wasteland; ruins M:²kuài/¹piàn
  • Tần suất từ 荒墟 uāngxū n. wasteland; ruins M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

墟墓 · 墟落 · 墟里 · 荒井 · 荒信 · 荒僻 · 荒冢 · 荒凉