荒天
hoang thiên
Hán Việt: hoang thiên · Pinyin: huāng tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天灾; 指边远的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天灾。 2.指边远的地方。
ja
- JMdict stormy weather
Hán Việt: hoang thiên · Pinyin: huāng tiān