荒失

huāng shī hoang thất

Hán Việt: hoang thất · Pinyin: huāng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒廢。《紅樓夢》第一五回:「吾輩後生甚不宜鍾溺,鍾溺則未免荒失學業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废弃;荒废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.废弃;荒废。