荒子

huāng zi hoang tử

Hán Việt: hoang tử · Pinyin: huāng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛坯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛坯。

Eng

  • Cihui 荒子 uāngzi n. semifinished product