荒宴

huāng yàn hoang yến

Hán Việt: hoang yến · Pinyin: huāng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"荒燕"; 沉溺于宴饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荒燕"。 2.沉溺于宴饮。