荒寂

huāng jì hoang tịch

Hán Việt: hoang tịch · Pinyin: huāng jì

Tổng quan

hoang vắng; hoang liêu; hoang sơ vắng vẻ。荒涼寂靜。 四週空曠荒寂。 tứ bề hoang sơ vắng vẻ 荒寂的山谷。 vùng núi hoang liêu

Cấu tạo: (hoang) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoang vắng; hoang liêu; hoang sơ vắng vẻ。荒涼寂靜。 四週空曠荒寂。 tứ bề hoang sơ vắng vẻ 荒寂的山谷。 vùng núi hoang liêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒凉寂静四周空旷~ㄧ~的山谷。

Eng

  • Cihui 荒寂 uāngjì* s.v. desolate and still