荒寒

huāng hán hoang hàn

Hán Việt: hoang hàn · Pinyin: huāng hán

Tổng quan

hoang vắng và lạnh lẽo | vùng đất băng giá

Cấu tạo: (hoang) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoang vắng và lạnh lẽo | vùng đất băng giá

Eng

  • CC-CEDICT desolate and cold|frozen wastes
  • Cihui desolate and cold; frozen wastes