荒寧 huāng níng · hoang ninh Hán Việt: hoang ninh · Pinyin: huāng níng Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 寧 (ninh)Pinyinhuāng níngHán Việthoang ninhCấu tạo荒 + 寧 · hoang + ninh nghĩa thành phần: hoang + ninh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怠惰、縱樂。《書經.無逸》:「治民祗懼,不敢荒寧。」