荒屯 huāng tún · hoang truân Hán Việt: hoang truân · Pinyin: huāng tún Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 屯 (truân)Pinyinhuāng túnHán Việthoang truânCấu tạo荒 + 屯 · hoang + truân nghĩa thành phần: hoang + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒乱艰阻。Tân Hoa Tự Điển 1.荒乱艰阻。