荒幻 huāng huàn · hoang huyễn Hán Việt: hoang huyễn · Pinyin: huāng huàn Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 幻 (huyễn)Pinyinhuāng huànHán Việthoang huyễnCấu tạo荒 + 幻 · hoang + huyễn nghĩa thành phần: hoang + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒诞虚妄。Tân Hoa Tự Điển 1.荒诞虚妄。