荒幼
hoang ấu
Hán Việt: hoang ấu · Pinyin: huāng yòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年幼無知。《梁書.卷六.敬帝本紀》:「朕以荒幼,仍屬艱難,泣血枕戈,志復讎逆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幼稚无知。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幼稚无知。
Hán Việt: hoang ấu · Pinyin: huāng yòu