荒度

huāng dù hoang độ

Hán Việt: hoang độ · Pinyin: huāng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大力治理;统盘筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大力治理;统盘筹划。