荒庭

huāng tíng hoang đình

Hán Việt: hoang đình · Pinyin: huāng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒芜的庭院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒芜的庭院。