荒棄

huāng qì hoang khí

Hán Việt: hoang khí · Pinyin: huāng qì

Tổng quan

bỏ hoang | để lãng phí

Cấu tạo: (hoang) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ hoang | để lãng phí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"荒弃"。

Eng

  • CC-CEDICT to abandon|to let go to waste
  • Cihui to abandon; to let go to waste