荒弊

huāng bì hoang tệ

Hán Việt: hoang tệ · Pinyin: huāng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹凋敝。指生计艰难或事业衰败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凋敝。指生计艰难或事业衰败。