荒張 huāng zhāng · hoang trương Hán Việt: hoang trương · Pinyin: huāng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 張 (trương)Pinyinhuāng zhāngHán Việthoang trươngCấu tạo荒 + 張 · hoang + trương nghĩa thành phần: hoang + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慌张。荒,通"慌"。Tân Hoa Tự Điển 1.慌张。荒,通"慌"。