荒徑 hoang kính Hán Việt: hoang kính Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 徑 (kính)Hán Việthoang kínhCấu tạo荒 + 徑 · hoang + kính nghĩa thành phần: hoang + kính Nghĩa EngCihui 荒徑 uāngjìng* n. deserted pathway M:ge/¹tiáo