荒徼 huāng jiǎo · hoang kiếu Hán Việt: hoang kiếu · Pinyin: huāng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 徼 (kiếu)Pinyinhuāng jiǎoHán Việthoang kiếuCấu tạo荒 + 徼 · hoang + kiếu nghĩa thành phần: hoang + kiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒远的边域。Tân Hoa Tự Điển 1.荒远的边域。