荒怠
hoang đãi
Hán Việt: hoang đãi · Pinyin: huāng dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荒廢、懈怠。《書經.康王之誥》漢.孔安國.傳:「當各用心奉憂其所行,順道無自荒怠,遺我稚子之羞辱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纵逸怠惰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纵逸怠惰。
Eng
- Cihui 荒怠 uāngdài n. out of practice