荒恣 huāng zì · hoang tứ Hán Việt: hoang tứ · Pinyin: huāng zì Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 恣 (tứ)Pinyinhuāng zìHán Việthoang tứCấu tạo荒 + 恣 · hoang + tứ nghĩa thành phần: hoang + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放纵恣肆,无所约束。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放纵恣肆,无所约束。