荒悖

huāng bèi hoang bội

Hán Việt: hoang bội · Pinyin: huāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏乱;荒谬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱;荒谬。