荒擾 huāng rǎo · hoang nhiễu Hán Việt: hoang nhiễu · Pinyin: huāng rǎo Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 擾 (nhiễu)Pinyinhuāng rǎoHán Việthoang nhiễuCấu tạo荒 + 擾 · hoang + nhiễu nghĩa thành phần: hoang + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾荒兵乱; 慌乱。荒,通"慌"。Tân Hoa Tự Điển 1.灾荒兵乱。 2.慌乱。荒,通"慌"。