荒數

huāng shù hoang sổ

Hán Việt: hoang sổ · Pinyin: huāng shù

Tổng quan

số ước lượng: số đại khái/số không xác định

Cấu tạo: (hoang) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số ước lượng: số đại khái/số không xác định
  • Cihui số ước lượng; số đại khái; số không xác định。(荒數兒)大約的、不確定的數目。

Eng

  • Cihui 荒數 uāngshù n. an approximate number