荒春

huāng chūn hoang xuân

Hán Việt: hoang xuân · Pinyin: huāng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指青黄不接的春季。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青黄不接的春季。