荒服

huāng fú hoang phục

Hán Việt: hoang phục · Pinyin: huāng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古「五服」之一。稱離京師二千到二千五百里的邊遠地方。亦泛指邊遠地區。《書經.禹貢》:「五百里荒服。」《史記.卷四.周本紀》:「夷蠻要服,戎翟荒服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古"五服"之一。称离京师二千到二千五百里的边远地方。亦泛指边远地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古"五服"之一。称离京师二千到二千五百里的边远地方。亦泛指边远地区。