荒林 hoang lâm Hán Việt: hoang lâm Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 林 (lâm)Hán Việthoang lâmCấu tạo荒 + 林 · hoang + lâm nghĩa thành phần: hoang + lâm Nghĩa EngCihui 荒林 uānglín* n. abandoned forest; jungle M:¹piàn