荒榛

huāng zhēn hoang trăn

Hán Việt: hoang trăn · Pinyin: huāng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱丛生的草木; 引申为荒芜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱丛生的草木。 2.引申为荒芜。