荒樂 huāng lè · hoang nhạc Hán Việt: hoang nhạc · Pinyin: huāng lè Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 樂 (nhạc)Pinyinhuāng lèHán Việthoang nhạcCấu tạo荒 + 樂 · hoang + nhạc nghĩa thành phần: hoang + nhạc