荒歲 huāng suì · hoang tuế Hán Việt: hoang tuế · Pinyin: huāng suì Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 歲 (tuế)Pinyinhuāng suìHán Việthoang tuếCấu tạo荒 + 歲 · hoang + tuế nghĩa thành phần: hoang + tuế