荒沈 huāng shěn · hoang trầm Hán Việt: hoang trầm · Pinyin: huāng shěn Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 沈 (trầm)Pinyinhuāng shěnHán Việthoang trầmCấu tạo荒 + 沈 · hoang + trầm nghĩa thành phần: hoang + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沉湎。纵酒无度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉湎。纵酒无度。